Thông số kỹ thuật
Chi tiết
Chipset
Intel® H610 Chipset
CPU
Socket LGA1700 hỗ trợ Intel® Core™ thế hệ 14 / 13 / 12, Pentium® Gold và Celeron®.
Hỗ trợ Intel® Turbo Boost 2.0 và Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0.
Bộ nhớ (RAM)
2 x DIMM DDR4, tối đa 64GB
Bus: 3200 / 3000 / 2933 / 2800 / 2666 / 2400 / 2133 MHz
Không ECC, Dual Channel, hỗ trợ Intel® XMP
Đồ họa
1 x D-Sub
1 x HDMI® (hỗ trợ 4K@60Hz – HDMI 2.1)
Khe cắm mở rộng
1 x PCIe 4.0 x16
1 x PCIe 3.0 x1
Âm thanh
Realtek 7.1 Surround HD Audio CODEC
Hỗ trợ 24-Bit/192 kHz, jack detection, multi-streaming
Lưu trữ
1 x M.2 PCIe 3.0 x4 / SATA
4 x SATA 6Gb/s
USB
USB phía sau:
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
4 x USB 2.0 Type-A
USB phía trước:
1 x header USB 3.2 Gen 1 (thêm 2 cổng)
1 x header USB 2.0 (thêm 2 cổng)
Cổng LAN
1 x Realtek 1Gb Ethernet
Wi-Fi / Bluetooth
Không hỗ trợ
Đèn LED
1 x Header RGB
Hệ điều hành hỗ trợ
Windows® 11 64-bit / Windows® 10 64-bit
Kích thước
mATX Form Factor – 23.4 cm x 20.3 cm
Kết nối I/O nội bộ
Cooling:
1 x CPU Fan header
1 x Chassis Fan header
Nguồn:
1 x 24-pin Main Power
1 x 8-pin CPU Power
Lưu trữ:
1 x M.2 slot
4 x SATA ports
USB:
1 x USB 3.2 Gen1 header
1 x USB 2.0 header
Khác:
RGB header, Clear CMOS, COM Port, Front Audio (AAFP), S/PDIF Out, Speaker, TPM header, System Panel header
Kết nối I/O phía sau
2 x USB 3.2 Gen1 Type-A
4 x USB 2.0 Type-A
1 x D-Sub
1 x HDMI®
1 x LAN 1Gb
3 x Audio Jack
1 x PS/2 Keyboard/Mouse
– Chuẩn mainboard: Micro-ATX
– Socket: 1700 , Chipset: H610
– Hỗ trợ RAM: 2 khe DDR4, tối đa 64GB
– Lưu trữ: 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 NVMe
– Cổng xuất hình: 1 x VGA/D-sub, 1 x HDMI
Thông số chi tiết:
- -14%
- Giá niêm yết:

Dongle USB Receiver Logitech G703
Thiết bị mở rộng Micro-USB sang USB
Con lăn chuột không dây Logitech Mx Master 2S
Chuột Gaming Logitech G203 Chính Hãng
Dongle USB Receiver Logitech G502X Lightspeed, G502X Plus
Màn hình LG UltraGear 27GS65F-B.ATV 27″ (FHD 1920 x 1080/ IPS/ 180Hz/ 1 ms)
Thùng máy/ Case máy tính Deepcool Matrexx 40 3FS
Thùng máy/ Case SEGOTEP Artist 2F RGB Pink
Thùng máy/ CASE Xigmatek MYX 3F (3 Fan) (EN45950) 

